nhận biết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hiểu được, nhận ra, ý thức được: Chỉ hành động dùng tri giác, kinh nghiệm hoặc suy luận để nhận ra, xác định hoặc hiểu được bản chất, đặc điểm của một sự vật, hiện tượng, con người nào đó.
- Phân biệt được: Chỉ khả năng nhìn thấy và xác định sự khác nhau hoặc đặc điểm riêng của đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trẻ nhỏ bắt đầu nhận biết màu sắc và hình dạng.
- Anh ấy không thể nhận biết được người đó qua giọng nói điện thoại.
- Chúng ta cần nhận biết đúng sai để hành động cho phù hợp.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhận biết được": nhấn mạnh khả năng có thể xác định, phân biệt.
- Máy móc hiện đại có thể nhận biết được khuôn mặt với độ chính xác cao.
- "khả năng nhận biết": chỉ năng lực phân biệt, hiểu biết.
- Khả năng nhận biết nguy hiểm là bản năng sinh tồn quan trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Nhận thức (động từ/danh từ): quá trình tiếp thu và hiểu biết về thế giới khách quan, thường mang tính tổng quát và sâu sắc hơn "nhận biết".
- Nhận thức về vấn đề môi trường ngày càng được nâng cao.
- Nhận diện (động từ): nhận ra và xác định đối tượng dựa trên những dấu hiệu, đặc điểm cụ thể, thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc an ninh.
- Hệ thống nhận diện giọng nói đang ngày càng phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Phân biệt: nhận ra sự khác nhau giữa các đối tượng.
- Nhận ra: phát hiện, thấy được điều gì đó.
- Ý thức được: có sự hiểu biết, cảm nhận rõ ràng về điều gì.
Các cụm từ liên quan
- Nhận biết dấu hiệu: xác định các triệu chứng, biểu hiện.
- Bác sĩ cần nhận biết dấu hiệu bệnh sớm.
- Nhận biết mối nguy: ý thức được sự nguy hiểm.
- Lái xe phải luôn nhận biết mối nguy trên đường.
Thành ngữ/Tổ hợp từ thông dụng
- Nhận biết lẽ phải: hiểu được, ý thức được điều đúng đắn, chân lý (thường dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng).
- Con người cần có lương tri để nhận biết lẽ phải.
- đgt Hiểu được: Nhận biết lẽ phải.